reconstructive surgery
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phẫu thuật tái tạo: "reconstructive surgery" là một loại phẫu thuật nhằm phục hồi, sửa chữa hoặc cải thiện hình dạng và chức năng của các mô, bộ phận cơ thể bị tổn thương do chấn thương, bệnh tật, dị tật bẩm sinh hoặc để thẩm mỹ. Mục đích chính là tái tạo lại cấu trúc ban đầu hoặc cải thiện vẻ ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật tái tạo sau một tai nạn bỏng nặng.)
- (Phẫu thuật tái tạo thường được sử dụng để sửa chữa hở hàm ếch ở trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cosmetic reconstructive surgery": phẫu thuật tái tạo thẩm mỹ, nhấn mạnh khía cạnh cải thiện ngoại hình.
- Many people choose cosmetic reconstructive surgery to restore their appearance after cancer treatment. (Nhiều người chọn phẫu thuật tái tạo thẩm mỹ để phục hồi ngoại hình sau điều trị ung thư.)
"reconstructive surgery team": đội ngũ phẫu thuật tái tạo, thường bao gồm bác sĩ phẫu thuật, chuyên gia thẩm mỹ và y tá chuyên khoa.
- The reconstructive surgery team worked together to rebuild the patient's jaw. (Đội ngũ phẫu thuật tái tạo đã làm việc cùng nhau để xây dựng lại hàm của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Reconstructive (tính từ): có tính chất tái tạo, phục hồi.
- The reconstructive procedure was successful. (Quy trình tái tạo đã thành công.)
- Surgery (danh từ): phẫu thuật nói chung.
- He had surgery on his knee. (Anh ấy đã phẫu thuật đầu gối.)
- Reconstruction (danh từ): sự tái tạo, quá trình phục hồi.
- The reconstruction of the nose took several hours. (Việc tái tạo mũi mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Plastic surgery: phẫu thuật thẩm mỹ (thường bao gồm cả tái tạo và làm đẹp), nhưng "reconstructive surgery" nhấn mạnh vào phục hồi chức năng hơn.
- Restorative surgery: phẫu thuật phục hồi (gần nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Undergo reconstructive surgery: trải qua phẫu thuật tái tạo.
- She had to undergo reconstructive surgery after the accident. (Cô ấy phải trải qua phẫu thuật tái tạo sau tai nạn.)
- Perform reconstructive surgery: thực hiện phẫu thuật tái tạo (dành cho bác sĩ).
- The surgeon performed reconstructive surgery on the patient's hand. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện phẫu thuật tái tạo trên bàn tay của bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "reconstructive surgery", nhưng có thể liên quan đến "a new lease on life" (một cuộc sống mới) khi phẫu thuật thành công.
- After reconstructive surgery, he felt he had a new lease on life. (Sau phẫu thuật tái tạo, anh ấy cảm thấy mình có một cuộc sống mới.)